1. Mục tiêu của việc định vị thương hiệu là gì?
A. Tạo ra một sản phẩm có giá thành rẻ nhất thị trường.
B. Xây dựng một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
C. Phân phối sản phẩm đến nhiều kênh bán hàng nhất có thể.
D. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
2. Marketing mix bao gồm những yếu tố cơ bản nào?
A. Product, Price, Place, Promotion
B. Planning, Process, People, Physical Evidence
C. Politics, Economy, Society, Technology
D. Productivity, Quality, Service, Value
3. Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing đo lường điều gì?
A. Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng.
B. Lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư vào hoạt động marketing.
C. Số lượng khách hàng tiềm năng thu hút được.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.
4. Chiến lược marketing tập trung (niche marketing) phù hợp nhất với loại doanh nghiệp nào?
A. Doanh nghiệp có nguồn lực lớn và muốn chiếm lĩnh thị trường.
B. Doanh nghiệp mới thành lập với nguồn lực hạn chế.
C. Doanh nghiệp nhà nước với quy mô lớn.
D. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng thiết yếu.
5. Trong mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây thể hiện một điều kiện bên ngoài có thể gây bất lợi cho doanh nghiệp?
A. Điểm mạnh (Strengths)
B. Điểm yếu (Weaknesses)
C. Cơ hội (Opportunities)
D. Thách thức (Threats)
6. Một doanh nghiệp quyết định giảm giá sản phẩm để tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn. Đây là chiến lược giá nào?
A. Giá hớt váng (skimming pricing).
B. Giá thâm nhập thị trường (penetration pricing).
C. Giá cạnh tranh (competitive pricing).
D. Giá tâm lý (psychological pricing).
7. Trong marketing, ‘USP’ là viết tắt của cụm từ nào?
A. Unique Selling Proposition
B. Universal Service Provider
C. United States Postal Service
D. User System Protocol
8. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững trong marketing?
A. Tổ chức các sự kiện tri ân khách hàng thường xuyên.
B. Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc và nhất quán.
C. Tặng quà có giá trị cao cho khách hàng trung thành.
D. Thường xuyên giảm giá sâu để thu hút khách hàng.
9. Mục tiêu của việc xây dựng thương hiệu cá nhân (personal branding) là gì?
A. Trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội.
B. Xây dựng uy tín và sự tin tưởng trong lĩnh vực chuyên môn.
C. Kiếm được nhiều tiền hơn từ quảng cáo.
D. Thu hút nhiều người theo dõi trên mạng xã hội.
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các thành phần của một kế hoạch marketing hoàn chỉnh?
A. Phân tích tình hình (SWOT, PEST)
B. Mục tiêu marketing cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn (SMART)
C. Chiến lược marketing (marketing mix)
D. Báo cáo tài chính cá nhân của giám đốc marketing
11. Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập?
A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp.
B. Quyền lực thương lượng của khách hàng.
C. Sự đe dọa của các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn.
D. Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp của doanh nghiệp.
12. Đâu là ví dụ về marketing du kích (guerrilla marketing)?
A. Quảng cáo trên truyền hình vào giờ vàng.
B. Tổ chức hội chợ thương mại quốc tế.
C. Sử dụng nghệ thuật đường phố để quảng bá sản phẩm.
D. Gửi email marketing hàng loạt cho khách hàng.
13. Phân tích PESTEL là công cụ để đánh giá yếu tố nào?
A. Môi trường bên trong doanh nghiệp.
B. Môi trường bên ngoài doanh nghiệp.
C. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
D. Hiệu quả hoạt động marketing của doanh nghiệp.
14. Trong marketing trực tiếp, phương pháp nào cho phép doanh nghiệp cá nhân hóa thông điệp gửi đến từng khách hàng?
A. Quảng cáo trên báo chí.
B. Gửi thư trực tiếp (direct mail) có tên và thông tin cá nhân.
C. Quảng cáo trên đài phát thanh.
D. Tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm.
15. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp thu thập thông tin phản hồi trực tiếp từ khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Phân tích dữ liệu bán hàng.
B. Thực hiện khảo sát trực tuyến hoặc qua điện thoại.
C. Theo dõi xu hướng thị trường.
D. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh.
16. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, chiến lược ‘đại dương xanh’ (blue ocean strategy) hướng đến điều gì?
A. Chiếm lĩnh thị phần lớn nhất trong thị trường hiện có.
B. Tạo ra một thị trường mới, không cạnh tranh.
C. Giảm giá để cạnh tranh với các đối thủ.
D. Tập trung vào phân khúc khách hàng có thu nhập thấp.
17. Chỉ số CLV (Customer Lifetime Value) dự đoán điều gì?
A. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
B. Tổng doanh thu mà một khách hàng có thể mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ.
C. Mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm.
D. Số lượng sản phẩm mà một khách hàng mua trong một lần giao dịch.
18. Một công ty sản xuất đồ gia dụng quyết định tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Chiến lược này thuộc loại marketing nào?
A. Marketing truyền thống.
B. Marketing xanh (green marketing).
C. Marketing du kích.
D. Marketing lan truyền.
19. Trong marketing B2B (business-to-business), yếu tố nào thường được ưu tiên hơn so với marketing B2C (business-to-consumer)?
A. Cảm xúc và yếu tố thẩm mỹ.
B. Giá trị và lợi ích kinh tế.
C. Sự nổi tiếng của thương hiệu.
D. Tính giải trí của quảng cáo.
20. Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống CRM (Customer Relationship Management) là gì?
A. Giảm chi phí sản xuất sản phẩm.
B. Cải thiện mối quan hệ với khách hàng và tăng doanh số.
C. Tự động hóa quy trình kế toán.
D. Quản lý kho hàng hiệu quả hơn.
21. Điểm khác biệt chính giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số là gì?
A. Marketing truyền thống tốn kém hơn marketing kỹ thuật số.
B. Marketing kỹ thuật số có khả năng đo lường hiệu quả chính xác hơn.
C. Marketing truyền thống tập trung vào khách hàng trẻ tuổi.
D. Marketing kỹ thuật số không cần sử dụng quảng cáo.
22. Một công ty sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm của mình đang áp dụng chiến lược marketing nào?
A. Marketing truyền miệng.
B. Marketing người ảnh hưởng (influencer marketing).
C. Marketing nội dung.
D. Marketing trực tiếp.
23. Marketing nội dung (content marketing) tập trung vào việc gì?
A. Bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng.
B. Tạo ra và phân phối nội dung giá trị, liên quan để thu hút và giữ chân khách hàng.
C. Sử dụng quảng cáo trả tiền để tiếp cận khách hàng.
D. Tổ chức các sự kiện khuyến mãi lớn.
24. Phân khúc thị trường dựa trên yếu tố tâm lý (psychographic segmentation) tập trung vào điều gì?
A. Độ tuổi, giới tính và thu nhập của khách hàng.
B. Vị trí địa lý nơi khách hàng sinh sống.
C. Lối sống, giá trị và tính cách của khách hàng.
D. Tần suất mua hàng và mức độ trung thành của khách hàng.
25. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một cộng đồng trực tuyến (online community) cho thương hiệu?
A. Liên tục quảng bá sản phẩm và dịch vụ.
B. Tạo ra nội dung hấp dẫn và khuyến khích sự tương tác giữa các thành viên.
C. Sử dụng các chiến thuật gây tranh cãi để thu hút sự chú ý.
D. Kiểm duyệt chặt chẽ mọi bình luận và ý kiến.
26. Một công ty quyết định tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thay vì chỉ tập trung vào doanh số ngắn hạn. Chiến lược này được gọi là gì?
A. Marketing giao dịch (Transactional marketing).
B. Marketing quan hệ (Relationship marketing).
C. Marketing đại chúng (Mass marketing).
D. Marketing du kích (Guerrilla marketing).
27. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng dữ liệu lớn (Big data) trong marketing?
A. Gửi email hàng loạt cho tất cả khách hàng trong danh sách.
B. Sử dụng dữ liệu từ mạng xã hội để phân tích hành vi và sở thích của khách hàng, từ đó cá nhân hóa các chiến dịch marketing.
C. Tổ chức các cuộc khảo sát trực tuyến để thu thập ý kiến của khách hàng.
D. Sử dụng phần mềm CRM để quản lý thông tin khách hàng.
28. Trong marketing trực tuyến, SEO (Search Engine Optimization) là gì?
A. Một loại quảng cáo trả tiền trên mạng xã hội.
B. Quy trình tối ưu hóa website để tăng thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.
C. Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng.
D. Chiến lược email marketing.
29. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng một chiến lược content marketing hiệu quả?
A. Bán được nhiều sản phẩm nhất có thể trong thời gian ngắn nhất.
B. Tạo ra nội dung giá trị và thu hút để xây dựng mối quan hệ với khách hàng và thúc đẩy hành động mua hàng.
C. Sử dụng các từ khóa phổ biến để tăng thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.
D. Tạo ra nhiều nội dung nhất có thể để phủ sóng trên các kênh truyền thông.
30. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong marketing?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu.
B. Tăng tương tác với khách hàng.
C. Cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.
D. Kiểm soát hoàn toàn thông tin về thương hiệu.
31. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của marketing mix mở rộng (7P)?
A. People (Con người).
B. Process (Quy trình).
C. Physical Evidence (Bằng chứng vật chất).
D. Price (Giá cả).
32. Một công ty quyết định giảm giá sản phẩm trong một thời gian ngắn để thu hút khách hàng mới và tăng doanh số bán hàng. Đây là chiến lược giá nào?
A. Định giá cao cấp.
B. Định giá khuyến mãi.
C. Định giá theo tâm lý.
D. Định giá động.
33. Marketing du kích (Guerrilla marketing) là gì?
A. Chiến lược marketing sử dụng các phương tiện truyền thông truyền thống.
B. Chiến lược marketing tập trung vào phân khúc thị trường nhỏ.
C. Chiến lược marketing sử dụng các phương pháp sáng tạo, độc đáo và chi phí thấp để gây ấn tượng mạnh.
D. Chiến lược marketing tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
34. Đâu là mục tiêu chính của việc nghiên cứu marketing?
A. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức.
B. Giảm chi phí quảng cáo.
C. Thu thập thông tin để đưa ra quyết định marketing tốt hơn.
D. Tạo ra các chiến dịch truyền thông sáng tạo.
35. Trong mô hình 4P của marketing, yếu tố ‘Place’ (Địa điểm) đề cập đến điều gì?
A. Chiến lược giá cả cạnh tranh.
B. Thiết kế sản phẩm và bao bì hấp dẫn.
C. Các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi.
D. Kênh phân phối và địa điểm bán hàng.
36. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng CRM (Customer Relationship Management) trong marketing?
A. Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu khách hàng.
B. Tăng cường khả năng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
C. Tự động hóa các quy trình marketing.
D. Giảm chi phí sản xuất sản phẩm.
37. Một công ty quyết định mở rộng thị trường bằng cách bán sản phẩm của mình ở một quốc gia mới. Đây là chiến lược tăng trưởng nào?
A. Thâm nhập thị trường.
B. Phát triển sản phẩm.
C. Phát triển thị trường.
D. Đa dạng hóa.
38. Phương pháp định giá sản phẩm dựa trên chi phí sản xuất cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận mong muốn được gọi là gì?
A. Định giá cạnh tranh.
B. Định giá hớt váng.
C. Định giá cộng chi phí.
D. Định giá thâm nhập thị trường.
39. Khái niệm ‘Customer Lifetime Value’ (CLV) là gì?
A. Tổng chi phí mà khách hàng đã bỏ ra để mua sản phẩm của công ty.
B. Giá trị hiện tại của tất cả lợi nhuận mà một khách hàng dự kiến sẽ mang lại trong suốt mối quan hệ với công ty.
C. Số lượng sản phẩm mà một khách hàng đã mua trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.
40. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược marketing thành công cho một sản phẩm mới?
A. Sử dụng các kênh truyền thông đại chúng phổ biến nhất.
B. Phân tích kỹ lưỡng thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm.
C. Tạo ra một chiến dịch quảng cáo sáng tạo và gây ấn tượng.
D. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
41. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu mạnh?
A. Sử dụng logo bắt mắt và màu sắc nổi bật.
B. Tạo ra một thông điệp truyền thông hấp dẫn.
C. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao và nhất quán.
D. Chi tiêu nhiều tiền cho quảng cáo.
42. Đâu là một ví dụ về marketing truyền miệng (Word-of-mouth marketing)?
A. Một quảng cáo trên truyền hình.
B. Một bài đăng trên mạng xã hội của công ty.
C. Một khách hàng giới thiệu sản phẩm cho bạn bè và người thân.
D. Một banner quảng cáo trên website.
43. Đâu là một ví dụ về marketing xanh (Green marketing)?
A. Sử dụng bao bì sản phẩm có thể tái chế.
B. Tổ chức các sự kiện khuyến mãi lớn.
C. Tăng cường quảng cáo trên truyền hình.
D. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
44. Phân khúc thị trường dựa trên tâm lý, lối sống và giá trị của khách hàng được gọi là gì?
A. Phân khúc địa lý.
B. Phân khúc nhân khẩu học.
C. Phân khúc hành vi.
D. Phân khúc tâm lý.
45. Chiến lược marketing tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt độc đáo cho sản phẩm hoặc dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh được gọi là gì?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
B. Chiến lược khác biệt hóa.
C. Chiến lược tập trung.
D. Chiến lược marketing đại trà.
46. Một công ty sử dụng influencer marketing bằng cách hợp tác với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm của mình. Điều gì quan trọng nhất để đảm bảo chiến dịch thành công?
A. Chọn những người có ảnh hưởng có lượng người theo dõi lớn nhất.
B. Đảm bảo rằng thông điệp quảng cáo được truyền tải một cách rõ ràng và trực tiếp.
C. Chọn những người có ảnh hưởng có đối tượng mục tiêu phù hợp với sản phẩm và có uy tín trong lĩnh vực đó.
D. Yêu cầu những người có ảnh hưởng đăng tải nhiều bài viết và video nhất có thể.
47. Trong phân tích SWOT, yếu tố ‘Threats’ (Nguy cơ) đề cập đến điều gì?
A. Những điểm mạnh nội tại của doanh nghiệp.
B. Những điểm yếu nội tại của doanh nghiệp.
C. Những cơ hội từ môi trường bên ngoài có thể giúp doanh nghiệp phát triển.
D. Những yếu tố từ môi trường bên ngoài có thể gây hại cho doanh nghiệp.
48. Một công ty sử dụng chiến lược marketing bằng cách gửi email đến khách hàng tiềm năng với thông tin về sản phẩm mới và chương trình khuyến mãi. Đây là hình thức marketing nào?
A. Marketing truyền miệng.
B. Email marketing.
C. Affiliate marketing.
D. Content marketing.
49. Khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ (Product Life Cycle) mô tả điều gì?
A. Quy trình sản xuất sản phẩm.
B. Các giai đoạn phát triển của một sản phẩm từ khi ra mắt đến khi bị loại bỏ khỏi thị trường.
C. Chiến lược định giá sản phẩm.
D. Quá trình phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
50. Một công ty sử dụng chiến lược marketing bằng cách tạo ra một cộng đồng trực tuyến cho khách hàng để họ có thể chia sẻ kinh nghiệm và tương tác với nhau. Đây là hình thức marketing nào?
A. Marketing truyền miệng.
B. Marketing cộng đồng.
C. Affiliate marketing.
D. Content marketing.
51. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về mô hình AIDA (Awareness, Interest, Desire, Action)?
A. Attention (Sự chú ý).
B. Interest (Sự quan tâm).
C. Desire (Sự khao khát).
D. Advocacy (Sự ủng hộ).
52. Mục tiêu của việc xây dựng thương hiệu (branding) là gì?
A. Tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn.
B. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và đáng nhớ về sản phẩm hoặc dịch vụ trong tâm trí khách hàng.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
53. Điểm khác biệt lớn nhất giữa bán hàng (selling) và marketing là gì?
A. Bán hàng tập trung vào nhu cầu của người bán, marketing tập trung vào nhu cầu của người mua.
B. Marketing chỉ dành cho các công ty lớn.
C. Bán hàng không cần nghiên cứu thị trường.
D. Marketing chỉ tập trung vào quảng cáo.
54. Trong marketing B2B (business-to-business), yếu tố nào thường quan trọng hơn so với marketing B2C (business-to-consumer)?
A. Xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy.
B. Tạo ra quảng cáo hấp dẫn và giải trí.
C. Giảm giá sản phẩm.
D. Tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội.
55. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của mô hình marketing 7P mở rộng?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. Place (Địa điểm).
D. Packaging (Bao bì).
56. Marketing du kích (guerrilla marketing) là gì?
A. Marketing sử dụng các chiến thuật quân sự.
B. Marketing sử dụng các kênh truyền thông đại chúng.
C. Marketing sử dụng các chiến thuật sáng tạo, bất ngờ và thường có chi phí thấp để tạo ra sự chú ý lớn.
D. Marketing tập trung vào việc tấn công đối thủ cạnh tranh.
57. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng chiến lược marketing trên mạng xã hội?
A. Đăng bài thường xuyên nhất có thể.
B. Sử dụng tất cả các nền tảng mạng xã hội.
C. Hiểu rõ đối tượng mục tiêu và tạo ra nội dung phù hợp, có giá trị và tương tác với họ.
D. Mua nhiều quảng cáo nhất có thể.
58. Trong bối cảnh marketing hiện đại, điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý trải nghiệm khách hàng (customer experience)?
A. Giảm thiểu chi phí phục vụ khách hàng.
B. Cung cấp trải nghiệm nhất quán, cá nhân hóa và vượt mong đợi của khách hàng trên mọi điểm chạm.
C. Tự động hóa mọi quy trình tương tác với khách hàng.
D. Tập trung vào việc bán được nhiều sản phẩm nhất có thể.
59. Chiến lược định giá ‘hớt váng’ (price skimming) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh.
B. Khi sản phẩm có chi phí sản xuất thấp.
C. Khi sản phẩm là sản phẩm mới, độc đáo và có ít đối thủ.
D. Khi sản phẩm dành cho thị trường đại chúng.
60. Mục tiêu của truyền thông marketing tích hợp (IMC) là gì?
A. Tăng số lượng quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.
B. Tạo ra một thông điệp rõ ràng, nhất quán và có sức thuyết phục về tổ chức và thương hiệu của mình.
C. Giảm chi phí cho các hoạt động marketing.
D. Sử dụng nhiều kênh truyền thông nhất có thể.
61. Mục tiêu của content marketing là gì?
A. Bán sản phẩm trực tiếp thông qua nội dung.
B. Thu hút và giữ chân khách hàng bằng cách tạo ra và phân phối nội dung giá trị, liên quan và nhất quán.
C. Tạo ra nhiều nội dung nhất có thể, không quan trọng chất lượng.
D. Sao chép nội dung của đối thủ cạnh tranh.
62. Marketing mix 4P truyền thống bao gồm những yếu tố nào?
A. People, Process, Physical Evidence, Promotion.
B. Product, Price, Place, Promotion.
C. Planning, Production, Placement, Price.
D. Passion, Perseverance, Product, Price.
63. Trong marketing, ‘lead’ là gì?
A. Một khách hàng đã mua sản phẩm.
B. Một khách hàng tiềm năng đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Một đối thủ cạnh tranh.
D. Một nhân viên marketing.
64. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong marketing?
A. Chiến lược giá thấp nhất thị trường.
B. Sản phẩm có nhiều tính năng nhất.
C. Mối quan hệ khách hàng mạnh mẽ và lòng trung thành.
D. Quảng cáo rầm rộ trên mọi kênh.
65. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả của chiến dịch email marketing?
A. Tỷ lệ mở email (open rate).
B. Tỷ lệ nhấp chuột (click-through rate).
C. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
D. Tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate).
66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của phân tích SWOT?
A. Strengths (Điểm mạnh).
B. Weaknesses (Điểm yếu).
C. Opportunities (Cơ hội).
D. Threats (Đe dọa).
67. Mục đích chính của việc sử dụng ‘long-tail keywords’ trong SEO là gì?
A. Tăng lưu lượng truy cập từ các tìm kiếm chung chung.
B. Giảm chi phí cho quảng cáo trả tiền.
C. Thu hút lưu lượng truy cập chất lượng cao từ các tìm kiếm cụ thể và có mục đích rõ ràng.
D. Tăng thứ hạng cho các từ khóa cạnh tranh cao.
68. Phân khúc thị trường theo tâm lý (psychographic segmentation) tập trung vào yếu tố nào?
A. Địa điểm sinh sống của khách hàng.
B. Độ tuổi và giới tính của khách hàng.
C. Lối sống, giá trị, và tính cách của khách hàng.
D. Thu nhập và trình độ học vấn của khách hàng.
69. Sự khác biệt chính giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số là gì?
A. Marketing truyền thống sử dụng internet, marketing kỹ thuật số thì không.
B. Marketing kỹ thuật số tập trung vào quảng cáo trên TV, marketing truyền thống thì không.
C. Marketing kỹ thuật số có tính tương tác và đo lường cao hơn so với marketing truyền thống.
D. Marketing truyền thống rẻ hơn marketing kỹ thuật số.
70. Chức năng chính của kênh phân phối là gì?
A. Sản xuất hàng hóa.
B. Nghiên cứu thị trường.
C. Đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.
D. Xây dựng thương hiệu.
71. Trong marketing, ‘persona’ là gì?
A. Một chiến lược quảng cáo mới.
B. Một công cụ phân tích dữ liệu.
C. Một hồ sơ đại diện cho một nhóm khách hàng mục tiêu.
D. Một phương pháp định giá sản phẩm.
72. Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, yếu tố nào sau đây thể hiện quyền lực đàm phán của người mua?
A. Sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế.
B. Số lượng nhà cung cấp lớn.
C. Khả năng chuyển đổi nhà cung cấp dễ dàng của người mua.
D. Rào cản gia nhập ngành cao.
73. Marketing trực tiếp (direct marketing) là gì?
A. Marketing thông qua các kênh bán lẻ.
B. Marketing thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng.
C. Marketing trực tiếp đến từng cá nhân khách hàng, thường sử dụng email, thư tín, hoặc điện thoại.
D. Marketing thông qua các sự kiện và hội chợ.
74. Trong marketing, ROI (Return on Investment) được sử dụng để làm gì?
A. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
B. Đánh giá hiệu quả và lợi nhuận thu được từ một chiến dịch hoặc hoạt động marketing so với chi phí đầu tư.
C. Xác định đối tượng mục tiêu.
D. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
75. Trong marketing, ‘brand equity’ (tài sản thương hiệu) là gì?
A. Giá trị thị trường của cổ phiếu công ty.
B. Tổng doanh thu của công ty.
C. Giá trị tăng thêm mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có được nhờ thương hiệu của nó.
D. Số lượng nhân viên của công ty.
76. Chiến lược marketing tập trung (niche marketing) phù hợp nhất với doanh nghiệp nào?
A. Doanh nghiệp có nguồn lực lớn và muốn phục vụ toàn bộ thị trường
B. Doanh nghiệp mới gia nhập thị trường và chưa có nhiều kinh nghiệm
C. Doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế và muốn tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ
D. Doanh nghiệp muốn cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ lớn
77. Phương pháp nghiên cứu marketing nào sau đây sử dụng bảng câu hỏi để thu thập thông tin từ một mẫu lớn khách hàng?
A. Phỏng vấn sâu
B. Thảo luận nhóm
C. Khảo sát
D. Quan sát
78. Mục tiêu của marketing du kích (guerrilla marketing) là gì?
A. Tạo ra các chiến dịch quảng cáo quy mô lớn với ngân sách lớn
B. Sử dụng các chiến thuật marketing sáng tạo, độc đáo và bất ngờ với chi phí thấp
C. Tập trung vào việc xây dựng thương hiệu dài hạn
D. Cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ lớn
79. Trong marketing B2B (business-to-business), yếu tố nào thường quan trọng hơn so với marketing B2C (business-to-consumer)?
A. Cảm xúc
B. Giá trị lý tính và hiệu quả kinh tế
C. Tính thẩm mỹ
D. Sự nổi tiếng của thương hiệu
80. Công cụ xúc tiến hỗn hợp (Promotion mix) KHÔNG bao gồm yếu tố nào?
A. Quảng cáo
B. Quan hệ công chúng (PR)
C. Nghiên cứu thị trường
D. Khuyến mãi
81. Mục tiêu của việc định vị thương hiệu là gì?
A. Tạo ra một sản phẩm có giá rẻ nhất thị trường
B. Xây dựng một hình ảnh độc đáo và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng
C. Phân phối sản phẩm đến nhiều kênh nhất có thể
D. Tăng ngân sách quảng cáo
82. Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về áp lực từ các đối thủ cạnh tranh hiện tại?
A. Sự khác biệt hóa sản phẩm
B. Chi phí chuyển đổi của khách hàng
C. Rào cản gia nhập ngành
D. Số lượng đối thủ cạnh tranh
83. Marketing mix (4P) bao gồm những yếu tố nào?
A. Product, Price, Place, Promotion
B. People, Process, Physical Evidence, Promotion
C. Planning, Product, Price, Place
D. Productivity, Price, Place, Promotion
84. Phân khúc thị trường theo tâm lý (psychographic segmentation) dựa trên yếu tố nào?
A. Độ tuổi, giới tính, thu nhập
B. Vị trí địa lý
C. Lối sống, giá trị, tính cách
D. Tần suất mua hàng
85. Điểm khác biệt chính giữa marketing truyền thống và marketing kỹ thuật số là gì?
A. Marketing truyền thống sử dụng các kênh offline, trong khi marketing kỹ thuật số sử dụng các kênh online
B. Marketing truyền thống tập trung vào quảng cáo, trong khi marketing kỹ thuật số tập trung vào nội dung
C. Marketing truyền thống có chi phí cao hơn marketing kỹ thuật số
D. Marketing truyền thống dễ đo lường hiệu quả hơn marketing kỹ thuật số
86. Trong giai đoạn nào của chu kỳ sống sản phẩm, doanh thu thường đạt đỉnh?
A. Giai đoạn giới thiệu
B. Giai đoạn tăng trưởng
C. Giai đoạn bão hòa
D. Giai đoạn suy thoái
87. Chiến lược giá ‘hớt váng’ (price skimming) thường được sử dụng khi nào?
A. Khi sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh
B. Khi sản phẩm có chi phí sản xuất thấp
C. Khi sản phẩm mới và độc đáo, có ít đối thủ cạnh tranh
D. Khi doanh nghiệp muốn tăng thị phần nhanh chóng
88. CRM (Customer Relationship Management) là gì?
A. Quản lý quan hệ công chúng
B. Quản lý chuỗi cung ứng
C. Quản lý quan hệ khách hàng
D. Quản lý rủi ro
89. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một thương hiệu mạnh?
A. Chiến dịch quảng cáo sáng tạo
B. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ ổn định
C. Giá cả cạnh tranh
D. Mạng lưới phân phối rộng khắp
90. Theo Philip Kotler, marketing là gì?
A. Quá trình bán hàng và quảng cáo sản phẩm
B. Quá trình tạo ra, truyền tải và cung cấp giá trị cho khách hàng
C. Quá trình nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh
D. Quá trình quản lý quan hệ khách hàng
91. KPI (Key Performance Indicator) trong marketing là gì?
A. Chi phí marketing trên mỗi khách hàng
B. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động marketing
C. Số lượng nhân viên trong bộ phận marketing
D. Các kênh phân phối sản phẩm
92. Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp xác định được điều gì?
A. Đối tượng khách hàng mục tiêu
B. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
C. Các kênh phân phối hiệu quả nhất
D. Ngân sách marketing phù hợp
93. Marketing xanh (green marketing) là gì?
A. Chiến lược marketing tập trung vào việc giảm chi phí
B. Chiến lược marketing sử dụng màu xanh lá cây trong thiết kế
C. Chiến lược marketing nhấn mạnh các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường
D. Chiến lược marketing tập trung vào thị trường nông nghiệp
94. Mục tiêu của việc xây dựng ‘persona’ khách hàng (customer persona) là gì?
A. Thu thập thông tin cá nhân của khách hàng
B. Tạo ra một đại diện hư cấu của khách hàng mục tiêu, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của họ
C. Tăng số lượng khách hàng tiềm năng
D. Giảm chi phí marketing
95. Trong marketing, ‘insight’ của khách hàng là gì?
A. Thông tin cá nhân của khách hàng
B. Sở thích và thói quen mua sắm của khách hàng
C. Sự thật ngầm hiểu sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và động cơ của khách hàng
D. Dữ liệu về doanh số bán hàng và lợi nhuận
96. Trong các yếu tố của môi trường marketing vĩ mô, yếu tố nào sau đây liên quan đến sự thay đổi về độ tuổi, giới tính, chủng tộc và mật độ dân số?
A. Kinh tế
B. Chính trị – Pháp luật
C. Công nghệ
D. Nhân khẩu học
97. Kênh phân phối nào sau đây KHÔNG thuộc kênh phân phối trực tiếp?
A. Bán hàng qua website của doanh nghiệp
B. Bán hàng qua cửa hàng thuộc sở hữu của doanh nghiệp
C. Bán hàng qua đại lý
D. Bán hàng qua đội ngũ bán hàng trực tiếp
98. Nội dung nào sau đây KHÔNG nên có trong một kế hoạch marketing?
A. Phân tích SWOT
B. Mục tiêu marketing
C. Chiến lược marketing
D. Thông tin cá nhân của đối thủ cạnh tranh
99. Marketing trực tiếp (Direct Marketing) KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
A. Gửi email quảng cáo
B. Bán hàng qua điện thoại
C. Quảng cáo trên truyền hình
D. Gửi thư trực tiếp (Direct Mail)
100. Trong bối cảnh marketing hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng?
A. Quảng cáo trên truyền hình
B. Marketing truyền miệng (word-of-mouth marketing)
C. Bán hàng cá nhân
D. Gửi thư trực tiếp (direct mail)
101. Trong marketing, ‘A/B testing’ (thử nghiệm A/B) được sử dụng để làm gì?
A. Để kiểm tra độ bền của sản phẩm.
B. Để so sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố marketing để xem phiên bản nào hiệu quả hơn.
C. Để phân tích đối thủ cạnh tranh.
D. Để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
102. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về ‘Marketing Mix’ truyền thống (4P)?
A. Price (Giá)
B. People (Con người)
C. Place (Phân phối)
D. Product (Sản phẩm)
103. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness)?
A. Phân tích hồi quy.
B. Khảo sát.
C. Phân tích phương sai.
D. Thử nghiệm A/B.
104. Khi một công ty cố gắng tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm của mình bằng cách nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội, họ đang sử dụng chiến lược nào?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí.
B. Chiến lược khác biệt hóa.
C. Chiến lược tập trung.
D. Chiến lược đa dạng hóa.
105. Chiến lược ‘Marketing Mix Modeling’ (MMM) được sử dụng để làm gì?
A. Để tạo ra các chiến dịch quảng cáo sáng tạo.
B. Để phân bổ ngân sách marketing hiệu quả hơn.
C. Để dự đoán xu hướng thị trường.
D. Để quản lý quan hệ khách hàng.
106. Mục đích chính của việc sử dụng ‘persona’ trong marketing là gì?
A. Tăng cường bảo mật dữ liệu khách hàng.
B. Phân tích đối thủ cạnh tranh.
C. Hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu.
D. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
107. Phân khúc thị trường dựa trên yếu tố tâm lý (psychographic segmentation) tập trung vào điều gì?
A. Vị trí địa lý của khách hàng.
B. Độ tuổi và giới tính của khách hàng.
C. Lối sống, giá trị và tính cách của khách hàng.
D. Thu nhập và trình độ học vấn của khách hàng.
108. Trong marketing B2B, yếu tố nào thường quan trọng hơn so với marketing B2C?
A. Xây dựng mối quan hệ cá nhân.
B. Giá cả cạnh tranh.
C. Chất lượng sản phẩm.
D. Dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.
109. Trong bối cảnh marketing quốc tế, ‘adaptation’ (thích nghi) đề cập đến điều gì?
A. Sử dụng cùng một chiến lược marketing cho tất cả các thị trường.
B. Điều chỉnh các yếu tố marketing mix để phù hợp với thị trường địa phương.
C. Tập trung vào các thị trường có nhiều điểm tương đồng về văn hóa.
D. Giảm chi phí marketing bằng cách tiêu chuẩn hóa các chiến dịch.
110. Mục tiêu của ‘marketing nội dung’ (content marketing) là gì?
A. Bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng.
B. Tạo ra nội dung giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Tăng lưu lượng truy cập trang web bằng mọi giá.
111. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức?
A. Phân tích PESTEL.
B. Phân tích SWOT.
C. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
D. Ma trận BCG.
112. Trong marketing, ‘Segmentation, Targeting, and Positioning’ (STP) là gì?
A. Một mô hình để quản lý chuỗi cung ứng.
B. Một quy trình để phát triển sản phẩm mới.
C. Một khuôn khổ để xác định và tiếp cận khách hàng mục tiêu.
D. Một phương pháp để đo lường hiệu quả quảng cáo.
113. Mục tiêu của chiến lược ‘kéo’ (pull strategy) trong marketing là gì?
A. Thúc đẩy sản phẩm thông qua các kênh phân phối.
B. Tạo nhu cầu trực tiếp từ người tiêu dùng cuối cùng.
C. Giảm chi phí marketing bằng cách tập trung vào quảng cáo.
D. Xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với nhà cung cấp.
114. Chiến lược định giá ‘hớt váng’ (price skimming) thường được sử dụng khi nào?
A. Khi sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh.
B. Khi sản phẩm có chi phí sản xuất thấp.
C. Khi sản phẩm mới có tính năng độc đáo và ít đối thủ cạnh tranh.
D. Khi doanh nghiệp muốn tăng thị phần nhanh chóng.
115. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình quản lý kênh phân phối?
A. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên bán hàng.
B. Thiết lập mục tiêu và chỉ tiêu cho kênh.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của kênh.
D. Giải quyết xung đột kênh.
116. Đâu là một ví dụ về ‘Social listening’ (lắng nghe mạng xã hội) trong marketing?
A. Tạo một tài khoản trên mạng xã hội.
B. Đăng bài viết thường xuyên trên mạng xã hội.
C. Theo dõi các cuộc trò chuyện và đề cập đến thương hiệu trên mạng xã hội.
D. Chạy quảng cáo trên mạng xã hội.
117. Trong marketing, ‘Product positioning’ (định vị sản phẩm) là gì?
A. Quá trình sản xuất sản phẩm.
B. Cách sản phẩm được nhận thức trong tâm trí khách hàng so với đối thủ cạnh tranh.
C. Giá của sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh.
D. Kênh phân phối sản phẩm.
118. Đâu là một ví dụ về ‘marketing du kích’ (guerrilla marketing)?
A. Quảng cáo trên truyền hình trong giờ vàng.
B. Đặt biển quảng cáo lớn trên đường cao tốc.
C. Tổ chức một sự kiện bất ngờ tại một địa điểm công cộng.
D. Gửi email marketing hàng loạt.
119. Trong marketing trực tiếp, ‘RFM’ là viết tắt của yếu tố nào?
A. Reach, Frequency, Monetary value.
B. Relevance, Feedback, Measurement.
C. Recency, Frequency, Monetary value.
D. Relationship, Fulfillment, Motivation.
120. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của ‘Brand identity’ (nhận diện thương hiệu)?
A. Logo.
B. Màu sắc chủ đạo.
C. Khẩu hiệu.
D. Doanh thu hàng năm.
121. Trong marketing kỹ thuật số, ‘tỷ lệ thoát’ (bounce rate) là gì?
A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang.
B. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng).
C. Tỷ lệ người dùng nhấp vào một liên kết quảng cáo.
D. Tỷ lệ email không được gửi thành công.
122. Trong marketing, ‘Conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ người dùng truy cập trang web.
B. Tỷ lệ người dùng hoàn thành một hành động mong muốn (ví dụ: mua hàng, đăng ký).
C. Tỷ lệ người dùng nhấp vào quảng cáo.
D. Tỷ lệ người dùng chia sẻ nội dung trên mạng xã hội.
123. Trong marketing, ‘Brand equity’ (tài sản thương hiệu) đề cập đến điều gì?
A. Tổng doanh thu của thương hiệu.
B. Giá trị tài sản hữu hình của thương hiệu.
C. Giá trị vô hình mà thương hiệu tạo ra cho khách hàng và doanh nghiệp.
D. Chi phí marketing mà thương hiệu đã chi.
124. Chỉ số ‘Customer Lifetime Value’ (CLTV) đo lường điều gì?
A. Tổng doanh thu của công ty trong một năm.
B. Giá trị dự kiến của một khách hàng trong suốt mối quan hệ của họ với công ty.
C. Chi phí để thu hút một khách hàng mới.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm.
125. Đâu là ví dụ về ‘nội dung do người dùng tạo’ (user-generated content – UGC) trong marketing?
A. Một bài quảng cáo trả tiền trên Facebook.
B. Một bài viết trên blog của công ty.
C. Một đánh giá sản phẩm trên trang web của nhà bán lẻ.
D. Một thông cáo báo chí từ công ty.